류 44 · Wood and articles of wood; wood charcoal
4403.98
Of eucalyptus (Eucalyptus spp.):
Gỗ cây dạng thô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô / - Loại khác: / - - Từ bạch đàn (Eucalyptus spp.):
4403.98 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4403.98.10 | Wood in the rough, whether or not stripped of bark or sapwood, or roughly squared / - Other: / - - Of eucalyptus (Eucalyptus spp.): / - - - Baulks, sawlogs and veneer logs | kg/m3 | 5% | 0% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 4403.98.90 | Wood in the rough, whether or not stripped of bark or sapwood, or roughly squared / - Other: / - - Of eucalyptus (Eucalyptus spp.): / - - - Other | kg/m3 | 5% | 0% | 8 / 10 (여러 세율) |