류 48 · Paper and paperboard; articles of paper pulp, of paper or of paperboard

4804.49

Other:

Giấy và bìa kraft không tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, trừ loại thuộc nhóm 48.02 hoặc 48.03 / - Giấy và bìa kraft khác có định lượng trên 150 g/m2 nhưng dưới 225 g/m2: / - - Loại khác:

수준: 소호 출처: BT2026 행 7477 원본

4804.49 아래 2개 세번

세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.

HS 코드설명단위일반 수입세MFNVAT
4804.49.10Uncoated kraft paper and paperboard, in rolls or sheets, other than that of heading 48.02 or 48.03 / - Other kraft paper and paperboard weighing more than 150 g/m² but less than 225 g/m²: / - - Other: / - - - Paper and paperboard of a kind used for making food packagingkg 30% 20% 8 / 10 (여러 세율)
4804.49.90Uncoated kraft paper and paperboard, in rolls or sheets, other than that of heading 48.02 or 48.03 / - Other kraft paper and paperboard weighing more than 150 g/m² but less than 225 g/m²: / - - Other: / - - - Otherkg 30% 20% 8 / 10 (여러 세율)