류 52 · Cotton
5211.59
Other fabrics:
Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có định lượng trên 200 g/m2 / - Đã in: / - - Vải dệt khác:
5211.59 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5211.59.10 | Woven fabrics of cotton, containing less than 85% by weight of cotton, mixed mainly or solely with man-made fibres, weighing more than 200 g/m2 / - Printed: / - - Other fabrics: / - - - Printed by the traditional batik process | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 5211.59.90 | Woven fabrics of cotton, containing less than 85% by weight of cotton, mixed mainly or solely with man-made fibres, weighing more than 200 g/m2 / - Printed: / - - Other fabrics: / - - - Other | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (여러 세율) |