류 53 · Other vegetable textile fibres; paper yarn and woven fabrics of paper yarn
5310.10
Unbleached:
Vải dệt thoi từ sợi đay hoặc từ các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03 / - Chưa tẩy trắng:
5310.10 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5310.10.10 | Woven fabrics of jute or of other textile bast fibres of heading 53.03 / - Unbleached: / - - Plain | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 5310.10.90 | Woven fabrics of jute or of other textile bast fibres of heading 53.03 / - Unbleached: / - - Other | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (여러 세율) |