류 53 · Other vegetable textile fibres; paper yarn and woven fabrics of paper yarn

5310.10

Unbleached:

Vải dệt thoi từ sợi đay hoặc từ các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03 / - Chưa tẩy trắng:

수준: 소호 출처: BT2026 행 8287 원본

5310.10 아래 2개 세번

세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.

HS 코드설명단위일반 수입세MFNVAT
5310.10.10Woven fabrics of jute or of other textile bast fibres of heading 53.03 / - Unbleached: / - - Plainkg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (여러 세율)
5310.10.90Woven fabrics of jute or of other textile bast fibres of heading 53.03 / - Unbleached: / - - Otherkg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (여러 세율)