류 54 · Man-made filaments; strip and the like of man-made textile materials
5407.69
Other:
Vải dệt thoi bằng sợi filament tổng hợp, kể cả vải dệt thoi thu được từ các nguyên liệu thuộc nhóm 54.04 / - Vải dệt thoi khác, có hàm lượng sợi filament polyeste chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng: / - - Loại khác:
5407.69 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5407.69.10 | Woven fabrics of synthetic filament yarn, including woven fabrics obtained from materials of heading 54.04 / - Other woven fabrics, containing 85% or more by weight of polyester filaments: / - - Other: / - - - Unbleached or bleached | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 5407.69.90 | Woven fabrics of synthetic filament yarn, including woven fabrics obtained from materials of heading 54.04 / - Other woven fabrics, containing 85% or more by weight of polyester filaments: / - - Other: / - - - Other | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (여러 세율) |