류 58 · Special woven fabrics; tufted textile fabrics; lace; tapestries; trimmings; embroidery
5801.23
Other weft pile fabrics:
Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06 / - Từ bông: / - - Vải có sợi ngang nổi vòng khác:
5801.23 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5801.23.10 | Woven pile fabrics and chenille fabrics, other than fabrics of heading 58.02 or 58.06 / - Of cotton: / - - Other weft pile fabrics: / - - - Coated, covered or laminated | kg/m/m2 | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (여러 세율) |
| 5801.23.90 | Woven pile fabrics and chenille fabrics, other than fabrics of heading 58.02 or 58.06 / - Of cotton: / - - Other weft pile fabrics: / - - - Other | kg/m/m2 | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (여러 세율) |