류 58 · Special woven fabrics; tufted textile fabrics; lace; tapestries; trimmings; embroidery

5801.36

Chenille fabrics:

Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06 / - Từ xơ nhân tạo: / - - Các loại vải sơnin (chenille):

수준: 소호 출처: BT2026 행 8848 원본

5801.36 아래 2개 세번

세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.

HS 코드설명단위일반 수입세MFNVAT
5801.36.10Woven pile fabrics and chenille fabrics, other than fabrics of heading 58.02 or 58.06 / - Of man-made fibres: / - - Chenille fabrics: / - - - Coated, covered or laminatedkg/m/m2 18% 12% 5 / 8 / 10 (여러 세율)
5801.36.90Woven pile fabrics and chenille fabrics, other than fabrics of heading 58.02 or 58.06 / - Of man-made fibres: / - - Chenille fabrics: / - - - Otherkg/m/m2 18% 12% 5 / 8 / 10 (여러 세율)