류 69 · Ceramic products
6905
Roofing tiles, chimney-pots, cowls, chimney liners, architectural ornaments and other ceramic constructional goods
Ngói lợp, ống khói, chụp ống khói, lớp lót trong ống khói, hàng trang trí kiến trúc và hàng xây dựng bằng gốm, sứ khác
6905 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6905.10.00 | Roofing tiles, chimney-pots, cowls, chimney liners, architectural ornaments and other ceramic constructional goods / - Roofing tiles | kg/m2/ 1000 unit | 67.5% | 45% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 6905.90.00 | Roofing tiles, chimney-pots, cowls, chimney liners, architectural ornaments and other ceramic constructional goods / - Other | kg/m2 | 67.5% | 45% | 8 / 10 (여러 세율) |