류 69 · Ceramic products

6905

Roofing tiles, chimney-pots, cowls, chimney liners, architectural ornaments and other ceramic constructional goods

Ngói lợp, ống khói, chụp ống khói, lớp lót trong ống khói, hàng trang trí kiến trúc và hàng xây dựng bằng gốm, sứ khác

수준: 호 출처: BT2026 행 10318 원본

6905 아래 2개 세번

세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.

HS 코드설명단위일반 수입세MFNVAT
6905.10.00Roofing tiles, chimney-pots, cowls, chimney liners, architectural ornaments and other ceramic constructional goods / - Roofing tileskg/m2/ 1000 unit 67.5% 45% 8 / 10 (여러 세율)
6905.90.00Roofing tiles, chimney-pots, cowls, chimney liners, architectural ornaments and other ceramic constructional goods / - Otherkg/m2 67.5% 45% 8 / 10 (여러 세율)