류 70 · Glass and glassware
7002.31
Of fused quartz or other fused silica:
Thủy tinh ở dạng hình cầu (trừ loại vi cầu thủy tinh thuộc nhóm 70.18), dạng thanh hoặc ống, chưa gia công / - Dạng ống: / - - Bằng thạch anh nung chảy hoặc các dạng dioxit silic nung chảy khác:
7002.31 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7002.31.10 | Glass in balls (other than microspheres of heading 70.18), rods or tubes, unworked / - Tubes: / - - Of fused quartz or other fused silica: / - - - Of a kind used to manufacture vacuum tubes | kg | 37.5% | 25% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 7002.31.90 | Glass in balls (other than microspheres of heading 70.18), rods or tubes, unworked / - Tubes: / - - Of fused quartz or other fused silica: / - - - Other | kg | 4.5% | 3% | 8 / 10 (여러 세율) |