류 72 · Iron and steel

7207.12

Other, of rectangular (other than square) cross-section:

Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng bán thành phẩm / - Có hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo khối lượng: / - - Loại khác, có mặt cắt ngang hình chữ nhật (trừ hình vuông):

수준: 소호 출처: BT2026 행 10992 원본

7207.12 아래 2개 세번

세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.

HS 코드설명단위일반 수입세MFNVAT
7207.12.10Semi-finished products of iron or non-alloy steel / - Containing by weight less than 0.25% of carbon: / - - Other, of rectangular (other than square) cross-section: / - - - Slabskg 7.5% 5% 10 / 8 (여러 세율)
7207.12.90Semi-finished products of iron or non-alloy steel / - Containing by weight less than 0.25% of carbon: / - - Other, of rectangular (other than square) cross-section: / - - - Otherkg 15% 10% 10 / 8 (여러 세율)

관련 제품(매핑)