류 72 · Iron and steel

7209.16

Of a thickness exceeding 1 mm but less than 3 mm:

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, cán nguội (ép nguội), chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Có chiều dày trên 1 mm đến dưới 3 mm:

수준: 소호 출처: BT2026 행 11044 원본

7209.16 아래 2개 세번

세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.

HS 코드설명단위일반 수입세MFNVAT
7209.16.10Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, cold-rolled (cold-reduced), not clad, plated or coated / - In coils, not further worked than cold-rolled (cold-reduced): / - - Of a thickness exceeding 1 mm but less than 3 mm: / - - - Of a width not exceeding 1,250 mmkg 10.5% 7% 10 / 8 (여러 세율)
7209.16.90Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, cold-rolled (cold-reduced), not clad, plated or coated / - In coils, not further worked than cold-rolled (cold-reduced): / - - Of a thickness exceeding 1 mm but less than 3 mm: / - - - Otherkg 10.5% 7% 10 / 8 (여러 세율)

관련 제품(매핑)