류 84 · Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof
8425.42
Other jacks and hoists, hydraulic:
Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Kích; tời nâng xe: / - - Loại kích và tời khác, dùng thủy lực:
8425.42 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8425.42.10 | Pulley tackle and hoists other than skip hoists; winches and capstans; jacks / - Jacks; hoists of a kind used for raising vehicles: / - - Other jacks and hoists, hydraulic: / - - - Jacks of a kind used in tipping mechanisms for lorries | unit | 5% | 0% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 8425.42.90 | Pulley tackle and hoists other than skip hoists; winches and capstans; jacks / - Jacks; hoists of a kind used for raising vehicles: / - - Other jacks and hoists, hydraulic: / - - - Other | unit | 5% | 0% | 8 / 10 (여러 세율) |