류 84 · Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof

8425.49

Other:

Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại / - Kích; tời nâng xe: / - - Loại khác:

수준: 소호 출처: BT2026 행 13603 원본

8425.49 아래 2개 세번

세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.

HS 코드설명단위일반 수입세MFNVAT
8425.49.10Pulley tackle and hoists other than skip hoists; winches and capstans; jacks / - Jacks; hoists of a kind used for raising vehicles: / - - Other: / - - - Electrically operatedunit 5% 0% 8 / 10 (여러 세율)
8425.49.20Pulley tackle and hoists other than skip hoists; winches and capstans; jacks / - Jacks; hoists of a kind used for raising vehicles: / - - Other: / - - - Not electrically operatedunit 5% 0% 8 / 10 (여러 세율)