류 84 · Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof
8441.10
Cutting machines:
Các máy khác dùng để sản xuất bột giấy, giấy hoặc bìa, kể cả máy cắt xén các loại / - Máy cắt xén các loại:
8441.10 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8441.10.10 | Other machinery for making up paper pulp, paper or paperboard, including cutting machines of all kinds / - Cutting machines: / - - Electrically operated | unit | 5% | 0% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 8441.10.20 | Other machinery for making up paper pulp, paper or paperboard, including cutting machines of all kinds / - Cutting machines: / - - Not electrically operated | unit | 5% | 0% | 8 / 10 (여러 세율) |