류 84 · Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof

8459.49

Other:

Máy công cụ (kể cả đầu gia công tổ hợp có thể di chuyển được) dùng để khoan, doa, phay, ren hoặc ta rô bằng phương pháp bóc tách kim loại, trừ các loại máy tiện (kể cả trung tâm gia công tiện) thuộc nhóm 84.58 / - Máy doa khác: / - - Loại khác:

수준: 소호 출처: BT2026 행 14120 원본

8459.49 아래 2개 세번

세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.

HS 코드설명단위일반 수입세MFNVAT
8459.49.10Machine-tools (including way-type unit head machines) for drilling, boring, milling, threading or tapping by removing metal, other than lathes (including turning centres) of heading 84.58 / - Other boring machines: / - - Other: / - - - Electrically operatedunit/set 5% 0% 8 / 10 (여러 세율)
8459.49.20Machine-tools (including way-type unit head machines) for drilling, boring, milling, threading or tapping by removing metal, other than lathes (including turning centres) of heading 84.58 / - Other boring machines: / - - Other: / - - - Not electrically operatedunit/set 5% 0% 8 / 10 (여러 세율)