류 87 · Vehicles other than railway or tramway rolling-stock, and parts and accessories thereof

8703.80.14

Hearses

  1. 8703 Motor cars and other motor vehicles principally designed for the transport of persons (other than those of heading 87.02), including station wagons and racing cars
  2. 8703.80 - Other vehicles, with only electric motor for propulsion:
  3. - - Completely Knocked Down:
  4. - - - Hearses

Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua / - Xe khác, loại chỉ sử dụng động cơ điện để tạo động lực: / - - Dạng CKD (SEN): / - - - Ô tô tang lễ

단위: unit 수준: 8단위 세번 출처: BT2026 행 17001 원본

2026년 적용 세금

출처: 통합 세율표 BT2026(2026년 4월 5일 갱신)
일반 수입세 MFN의 150% 15/2023/QĐ-TTg · 2023.07.15
우대 세율(MFN) Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 73/2025/NĐ-CP · 2025.03.31
부가가치세 10 / 8 (여러 세율) 174/2025/NĐ-CP - PL2 · 30/06/20025 (원본의 날짜가 잘못되어 그대로 유지)
특별소비세 특별소비세 – 세율표 참조 66/2025/QH15 · 2025.06.14
환경보호세 데이터 없음
수출세 데이터 없음

부가가치세 감면 비고: Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL2: Xe có gắn động cơ dưới 24 chỗ, bao gồm: xe ô tô chở người; xe chở người bốn bánh có gắn động cơ; xe ô tô pick-up chở người; xe ô tô pick-up chở hàng cabin kép; xe ô tô tải VAN có từ hai hàng ghế trở lên, có thiết kế vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng

2026년 특별소비세 세율표 보기 →

특별 특혜(FTA) 세율 – 2026년

FTA세율데이터 근거원산지 증명법적 근거상태
VN-LAO 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표 S 206/2025/NĐ-CP 종가세
VN-CAM 데이터 없음 데이터 없음 S 56/2026/NĐ-CP 데이터 없음
VNCU 데이터 없음 데이터 없음 VNCB · Form VC (Cuba) 114/2022/NĐ-CP 데이터 없음
AANZFTA * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AANZ 121/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
ACFTA * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
E 118/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
AHKFTA * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2026
AHK 123/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
AIFTA * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
01/01/2026 - 31/12/2026
AI 122/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
AJCEP * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
01/4/2026 - 31/3/2027
AJ 120/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
AKFTA * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AK 119/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
ATIGA * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2026
D 126/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
CPTPP * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
(VI)
CPTPP 115/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
EVFTA * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2026
EUR.1 116/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
RCEP (부속서 A)
BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH
* 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
RCEP (부속서 B)
AU
* 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
RCEP (부속서 C)
CN
* 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
RCEP (부속서 D)
JP
* 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
RCEP (부속서 E)
KR
* 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
RCEP (부속서 F)
NZ
* 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
UKVFTA * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2026
EUR.1 117/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
VCFTA * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2026
VC 112/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
VJEPA * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
01/4/2026 - 31/3/2027
JV · Form VJ 124/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
VKFTA * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2026
VK 125/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
VN-EAEU * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2026
EAV 113/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
VIFTA * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2026
Form VI (verify) 131/2024/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)

세율이 공표되었다고 해서 물품이 자격을 갖춘 것은 아닙니다. 원산지 규정 충족과 유효한 원산지 증명이 필요합니다.

스마트 관세 자문 실행 FTA 비교 세금 계산

세율 이력 / 연도별 인하

2022~2027년 FTA 양허표 워크시트에서
FTA기간
ACFTA
AC · 행 16310
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)* 특혜 대상 아님
ATIGA
AT · 행 16239
2022* 특혜 대상 아님 2023* 특혜 대상 아님 2024* 특혜 대상 아님 2025* 특혜 대상 아님 2026* 특혜 대상 아님 2027* 특혜 대상 아님
품목별 원산지 기준: RVC40
AJCEP
AJ · 행 16295
30/12/2022 - 31/3/2023* 특혜 대상 아님 01/4/2023 - 31/3/2024* 특혜 대상 아님 01/4/2024 - 31/3/2025* 특혜 대상 아님 01/4/2025 - 31/3/2026* 특혜 대상 아님 01/4/2026 - 31/3/2027* 특혜 대상 아님 01/4/2027 - 31/3/2028* 특혜 대상 아님
VJEPA
VJ · 행 16296
30/12/2022 - 31/3/2023* 특혜 대상 아님 01/4/2023 - 31/3/2024* 특혜 대상 아님 01/4/2024 - 31/3/2025* 특혜 대상 아님 01/4/2025 - 31/3/2026* 특혜 대상 아님 01/4/2026 - 31/3/2027* 특혜 대상 아님 01/4/2027 - 31/3/2028* 특혜 대상 아님
AKFTA
AK · 행 16297
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)* 특혜 대상 아님
제외가 있는 세율: *
AANZFTA
AANZ · 행 16256
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)* 특혜 대상 아님
세율 열 F(숨김): *
AIFTA
AI · 행 16253
30/12/2022* 특혜 대상 아님 31/12/2022 - 30/12/2023* 특혜 대상 아님 31/12/2023 - 30/12/2024* 특혜 대상 아님 31/12/2024 - 31/12/2025* 특혜 대상 아님 01/01/2026 - 31/12/2026* 특혜 대상 아님 01/01/2027 - 31/12/2027* 특혜 대상 아님
VKFTA
VK · 행 16293
2022* 특혜 대상 아님 2023* 특혜 대상 아님 2024* 특혜 대상 아님 2025* 특혜 대상 아님 2026* 특혜 대상 아님 2027* 특혜 대상 아님
VCFTA
VC · 행 16355
2022* 특혜 대상 아님 2023* 특혜 대상 아님 2024* 특혜 대상 아님 2025* 특혜 대상 아님 2026* 특혜 대상 아님 2027* 특혜 대상 아님
VN-EAEU
EAV · 행 16329
2022* 특혜 대상 아님 2023* 특혜 대상 아님 2024* 특혜 대상 아님 2025* 특혜 대상 아님 2026* 특혜 대상 아님 2027* 특혜 대상 아님
AHKFTA
AKH · 행 16332
2022* 특혜 대상 아님 2023* 특혜 대상 아님 2024* 특혜 대상 아님 2025* 특혜 대상 아님 2026* 특혜 대상 아님 2027* 특혜 대상 아님
EVFTA
EV-NK · 행 16350
2022* 특혜 대상 아님 2023* 특혜 대상 아님 2024* 특혜 대상 아님 2025* 특혜 대상 아님 2026* 특혜 대상 아님 2027* 특혜 대상 아님
UKVFTA
UKV · 행 16349
2022* 특혜 대상 아님 2023* 특혜 대상 아님 2024* 특혜 대상 아님 2025* 특혜 대상 아님 2026* 특혜 대상 아님 2027* 특혜 대상 아님
CPTPP
CPTPP · 행 16334
(I) → 2021** 특혜 대상 아님 (II) → 2022** 특혜 대상 아님 (III) → 2023** 특혜 대상 아님 (IV) → 2024** 특혜 대상 아님 (V) → 2025** 특혜 대상 아님 (VI) → 2026** 특혜 대상 아님 (VII) → 2027** 특혜 대상 아님
비고: *
RCEP A
RCEPT-A · 행 16320
2022* 특혜 대상 아님 2023* 특혜 대상 아님 2024* 특혜 대상 아님 2025* 특혜 대상 아님 2026* 특혜 대상 아님 2027* 특혜 대상 아님
RCEP B
B · 행 16320
2022* 특혜 대상 아님 2023* 특혜 대상 아님 2024* 특혜 대상 아님 2025* 특혜 대상 아님 2026* 특혜 대상 아님 2027* 특혜 대상 아님
RCEP C
C · 행 16320
2022* 특혜 대상 아님 2023* 특혜 대상 아님 2024* 특혜 대상 아님 2025* 특혜 대상 아님 2026* 특혜 대상 아님 2027* 특혜 대상 아님
RCEP D
D · 행 16319
2022* 특혜 대상 아님 2023* 특혜 대상 아님 2024* 특혜 대상 아님 2025* 특혜 대상 아님 2026* 특혜 대상 아님 2027* 특혜 대상 아님
RCEP E
E · 행 16323
2022* 특혜 대상 아님 2023* 특혜 대상 아님 2024* 특혜 대상 아님 2025* 특혜 대상 아님 2026* 특혜 대상 아님 2027* 특혜 대상 아님
RCEP F
F · 행 16320
2022* 특혜 대상 아님 2023* 특혜 대상 아님 2024* 특혜 대상 아님 2025* 특혜 대상 아님 2026* 특혜 대상 아님 2027* 특혜 대상 아님
VIFTA
VI · 행 15270
2024* 특혜 대상 아님 2025* 특혜 대상 아님 2026* 특혜 대상 아님 2027* 특혜 대상 아님
보조 열 J: 8

* CPTPP 기간 (I)~(VII)은 BT2026과 대조하여 연도에 매핑했습니다(파생 데이터 – 확인 필요).

자문 및 경고

일반 평가(원산지는 고려하지 않음). 원산지별 평가는 스마트 관세 자문을 실행하세요.

YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-001 Specialised inspection
설명
Item policy (source, Vietnamese): Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
법적 근거
12/2022/TT-BGTVT, 62/2024/TT-BGTVT
권장 조치
Prepare inspection/certification filings under the cited instruments before clearance.
확인 상태
원본에 인용된 문서이며 효력은 확인되지 않음
YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-004 Other item policy
설명
Item policy (source, Vietnamese): HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg)
법적 근거
23/2019/QĐ-TTg
권장 조치
Read the referenced instruments.
확인 상태
원본에 인용된 문서이며 효력은 확인되지 않음
YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-004 Other item policy
설명
Item policy (source, Vietnamese): HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1)
법적 근거
12/2022/TT-BGTVT
권장 조치
Read the referenced instruments.
확인 상태
원본에 인용된 문서이며 효력은 확인되지 않음
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
설명
Subheading 8703.80 has 18 lines; 8703.80.14 is distinguished from its siblings by: Hearses.
관련 데이터
8703.80.11 Go-karts; 8703.80.12 All-Terrain Vehicles (ATV); 8703.80.13 Ambulances; 8703.80.15 Prison vans; 8703.80.16 Motor-homes; 8703.80.17 Sedan
법적 근거
31/2022/TT-BTC
권장 조치
Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
확인 상태
미확인 – 확인 필요
YELLOW – REVIEW REQUIRED TAX-001 Several VAT rates
설명
The VAT column shows "10/8". Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL2: Xe có gắn động cơ dưới 24 chỗ, bao gồm: xe ô tô chở người; xe chở người bốn bánh có gắn động cơ; xe ô tô pick-up chở người; xe ô tô pick-up chở hàng cabin kép; xe ô tô tải VAN có từ hai hàng ghế trở lên, có thiết kế vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng
법적 근거
174/2025/NĐ-CP - PL2
권장 조치
Determine the VAT rate by the nature of goods and reduction rules (174/2025/NĐ-CP, Annex I/II).
확인 상태
미확인 – 확인 필요
YELLOW – REVIEW REQUIRED TAX-002 Subject to excise tax
설명
The excise column shows "ĐB".
법적 근거
66/2025/QH15
권장 조치
Determine the excise rate from the 2026 excise schedule (Law 66/2025/QH15).
확인 상태
미확인 – 확인 필요
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
설명
The source file records no trade remedy for 8703.80.14. This does NOT mean there is no risk.
권장 조치
Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
확인 상태
미확인 – 확인 필요
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
설명
The MFN rate Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98 for 8703.80.14 was checked against BT2026 (cell BT2026!N17001), basis 73/2025/NĐ-CP.
법적 근거
73/2025/NĐ-CP
권장 조치
Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
확인 상태
원본 세율 파일과 대조 완료

류의 주

Notes

1. This Chapter does not cover railway or tramway rolling-stock designed solely for running on rails.

2. For the purposes of this Chapter, “tractors” means vehicles constructed essentially for hauling or pushing another vehicle, appliance or load, whether or not they contain subsidiary provision for the transport, in connection with the main use of the tractor, of tools, seeds, fertilisers or other goods.

Machines and working tools designed for fitting to tractors of heading 87.01 as interchangeable equipment remain classified in their respective headings even if presented with the tractor, and whether or not mounted on it.

3. Motor chassis fitted with cabs fall in headings 87.02 to 87.04, and not in heading 87.06.

4. Heading 87.12 includes all children's bicycles. Other children's cycles fall in heading 95.03.

Subheading Note

1. Subheading 8708.22 covers:

(a) front windscreens (windshields), rear windows and other windows, framed; and

(b) front windscreens (windshields), rear windows and other windows, whether or not framed, incorporating heating devices or other electrical or electronic devices,

when suitable for use solely or principally with the motor vehicles of headings 87.01 to 87.05.

(1): Tham khảo TCVN 6211: 2003, TCVN 7271:2003, TCVN 7271:2003/SĐ 1:2007, 7271:2003/SĐ 2:2010, TCVN 6903:2020

(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2022

(*): Xe kéo loại sử dụng trong sân ga, ke ga đường sắt được thiết kế chủ yếu để kéo hoặc đẩy các xe khác, ví dụ như các xe moóc nhỏ. Chúng không tự vận chuyển hàng và thường nhẹ hơn và có công suất nhỏ hơn các xe kéo thuộc nhóm 87.01. Xe kéo loại này cũng có thể được sử dụng ở cầu cảng, nhà kho…