章 02 · Meat and edible meat offal
0207.55
Other, frozen:
Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ, của gia cầm thuộc nhóm 01.05, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh / - Của ngỗng: / - - Loại khác, đông lạnh:
0207.55 下有 2 个税号
税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。
| HS 编码 | 描述 | 单位 | 普通进口税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0207.55.10 | Meat and edible offal, of the poultry of heading 01.05, fresh, chilled or frozen / - Of geese: / - - Other, frozen: / - - - Fatty livers | kg | 22.5% | 15% | * / 5 / 8 / 10 (多个税率) |
| 0207.55.90 | Meat and edible offal, of the poultry of heading 01.05, fresh, chilled or frozen / - Of geese: / - - Other, frozen: / - - - Other | kg | 22.5% | 15% | * / 5 / 8 / 10 (多个税率) |