章 09 · Coffee, tea, maté and spices

0910.99

Other:

Gừng, nghệ tây, nghệ (curcuma), húng tây, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri (curry) và các loại gia vị khác / - Gia vị khác: / - - Loại khác:

级别: 子目 来源: BT2026 行 1481 源数据

0910.99 下有 2 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
0910.99.10Ginger, saffron, turmeric (curcuma), thyme, bay leaves, curry and other spices / - Other spices: / - - Other: / - - - Thyme; bay leaveskg 22.5% 15% * / 5 / 8 / 10 (多个税率)
0910.99.90Ginger, saffron, turmeric (curcuma), thyme, bay leaves, curry and other spices / - Other spices: / - - Other: / - - - Otherkg 22.5% 15% * / 5 / 8 / 10 (多个税率)