章 55 · Man-made staple fibres

5503.90

Other:

Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi / - Loại khác:

级别: 子目 来源: BT2026 行 8465 源数据

5503.90 下有 2 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
5503.90.10Synthetic staple fibres, not carded, combed or otherwise processed for spinning / - Other: / - - Of polyvinyl alcoholkg 5% 0% 8 / 10 (多个税率)
5503.90.90Synthetic staple fibres, not carded, combed or otherwise processed for spinning / - Other: / - - Otherkg 5% 0% 8 / 10 (多个税率)