류 55 · Man-made staple fibres
5503.90
Other:
Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi / - Loại khác:
5503.90 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5503.90.10 | Synthetic staple fibres, not carded, combed or otherwise processed for spinning / - Other: / - - Of polyvinyl alcohol | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 5503.90.90 | Synthetic staple fibres, not carded, combed or otherwise processed for spinning / - Other: / - - Other | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (여러 세율) |