章 89 · Ships, boats and floating structures

8907.90

Other:

Kết cấu nổi khác (ví dụ, bè mảng, thùng chứa chất lỏng, ketxon giếng kín (coffer-dams), cầu lên bờ, các loại phao nổi và mốc hiệu) / - Loại khác:

级别: 子目 来源: BT2026 行 17877 源数据

8907.90 下有 2 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
8907.90.10Other floating structures (for example, rafts, tanks, coffer-dams, landing-stages, buoys and beacons) / - Other: / - - Buoysunit 5% 0% 8 / 10 (多个税率)
8907.90.90Other floating structures (for example, rafts, tanks, coffer-dams, landing-stages, buoys and beacons) / - Other: / - - Otherunit 5% 0% 8 / 10 (多个税率)

相关产品(对应关系)