Chương 89 · Tàu thủy, thuyền và các kết cấu nổi
8907.90
Loại khác:
Other floating structures (for example, rafts, tanks, coffer-dams, landing-stages, buoys and beacons) / - Other:
2 dòng thuế thuộc 8907.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8907.90.10 | Kết cấu nổi khác (ví dụ, bè mảng, thùng chứa chất lỏng, ketxon giếng kín (coffer-dams), cầu lên bờ, các loại phao nổi và mốc hiệu) / - Loại khác: / - - Các loại phao nổi (buoys) | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8907.90.90 | Kết cấu nổi khác (ví dụ, bè mảng, thùng chứa chất lỏng, ketxon giếng kín (coffer-dams), cầu lên bờ, các loại phao nổi và mốc hiệu) / - Loại khác: / - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |