章 98 ·

9834.12

Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép:

Nguyên liệu, vật tư, linh kiện và bộ phận phụ trợ sản xuất, lắp ráp sản phẩm công nghệ thông tin trọng điểm. / - Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép:

级别: 子目 来源: BT2026 行 19265 源数据

9834.12 下有 4 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
9834.12.10Nguyên liệu, vật tư, linh kiện và bộ phận phụ trợ sản xuất, lắp ráp sản phẩm công nghệ thông tin trọng điểm. / - Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép: / - - Ốc vít bằng thép, INOX 304, ren tiêu chuẩn 1, mạ chống rỉ, đường kính dưới 1.4 mm 5% 0% 无数据
9834.12.10Nguyên liệu, vật tư, linh kiện và bộ phận phụ trợ sản xuất, lắp ráp sản phẩm công nghệ thông tin trọng điểm. / - Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép: / - - Ốc vít bằng thép, INOX 304, ren tiêu chuẩn 1, mạ chống rỉ, đường kính dưới 1.4 mm 5% 0% 无数据
9834.12.90Nguyên liệu, vật tư, linh kiện và bộ phận phụ trợ sản xuất, lắp ráp sản phẩm công nghệ thông tin trọng điểm. / - Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép: / - - Nguyên liệu, vật tư, linh kiện và bộ phận phụ trợ để sản xuất các sản phẩm CNTT trọng điểm 5% 0% 无数据
9834.12.90Nguyên liệu, vật tư, linh kiện và bộ phận phụ trợ sản xuất, lắp ráp sản phẩm công nghệ thông tin trọng điểm. / - Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép: / - - Nguyên liệu, vật tư, linh kiện và bộ phận phụ trợ để sản xuất các sản phẩm CNTT trọng điểm 5% 0% 无数据