章 98 ·
9834.12.10
Ốc vít bằng thép, INOX 304, ren tiêu chuẩn 1, mạ chống rỉ, đường kính dưới 1.4 mm
- 9834 Nguyên liệu, vật tư, linh kiện và bộ phận phụ trợ sản xuất, lắp ráp sản phẩm công nghệ thông tin trọng điểm.
- 9834.12 - Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép:
- - - Ốc vít bằng thép, INOX 304, ren tiêu chuẩn 1, mạ chống rỉ, đường kính dưới 1.4 mm
Nguyên liệu, vật tư, linh kiện và bộ phận phụ trợ sản xuất, lắp ráp sản phẩm công nghệ thông tin trọng điểm. / - Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép: / - - Ốc vít bằng thép, INOX 304, ren tiêu chuẩn 1, mạ chống rỉ, đường kính dưới 1.4 mm
2026 年适用税费
来源:BT2026 综合税则(更新至 2026 年 4 月 5 日)
普通进口税
5%
15/2023/QĐ-TTg · 2023-07-15
优惠税率(最惠国)
0%
26/2023/NĐ-CP · 2023-07-15
增值税
无数据
特别消费税
无数据
环境保护税
无数据
出口税
无数据
特别优惠(FTA)税率——2026
| FTA | 税率 | 数据依据 | 原产地证明 | 法律依据 | 状态 |
|---|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | 无数据 | 无数据 | AANZ | 121/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| ACFTA | 无数据 | 无数据 | E | 118/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| AHKFTA | 无数据 | 无数据 | AHK | 123/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| AIFTA | 无数据 | 无数据 | AI | 122/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| AJCEP | 无数据 | 无数据 | AJ | 120/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| AKFTA | 无数据 | 无数据 | AK | 119/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| ATIGA | 无数据 | 无数据 | D | 126/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| CPTPP | 无数据 | 无数据 | CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| EVFTA | 无数据 | 无数据 | EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 B) AU |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 C) CN |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 D) JP |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 E) KR |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 F) NZ |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| UKVFTA | 无数据 | 无数据 | EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VCFTA | 无数据 | 无数据 | VC | 112/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VJEPA | 无数据 | 无数据 | JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VKFTA | 无数据 | 无数据 | VK | 125/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VN-CAM | 无数据 | 无数据 | S | 56/2026/NĐ-CP | 无数据 |
| VN-EAEU | 无数据 | 无数据 | EAV | 113/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VN-LAO | 无数据 | 无数据 | S | 206/2025/NĐ-CP | 无数据 |
| VNCU | 无数据 | 无数据 | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VIFTA | 无数据 | 无数据 | Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | 无数据 |
公布了税率并不意味着货物符合条件。需要满足原产地规则并持有有效的原产地证明。
咨询与警告
一般评估(未考虑原产国)。如需按原产国评估,请运行智能关税咨询。
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
- 说明
- Subheading 9834.12 has 3 lines; 9834.12.10 is distinguished from its siblings by: Ốc vít bằng thép, INOX 304, ren tiêu chuẩn 1, mạ chống rỉ, đường kính dưới 1.4 mm.
- 相关数据
- 9834.12.90 Nguyên liệu, vật tư, linh kiện và bộ phận phụ trợ để sản xuất các sản phẩm CNTT trọng điểm; 9834.12.90 Nguyên liệu, vật tư, linh kiện và bộ phận phụ trợ để sản xuất các sản phẩm CNTT trọng điểm
- 法律依据
- 31/2022/TT-BTC
- 建议措施
- Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- 说明
- The source file records no trade remedy for 9834.12.10. This does NOT mean there is no risk.
- 建议措施
- Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
- 说明
- The MFN rate 0% for 9834.12.10 was checked against BT2026 (cell BT2026!N19266), basis 26/2023/NĐ-CP.
- 法律依据
- 26/2023/NĐ-CP
- 建议措施
- Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
- 核实状态
- 已与源税则文件核对