章 98 ·

9841

Nhà lắp ghép trồng cây dùng cho sản xuất nông nghiệp.

Nhà lắp ghép trồng cây dùng cho sản xuất nông nghiệp.

级别: 品目 来源: BT2026 行 19410 源数据

9841 下有 6 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
9841.10.00Nhà lắp ghép trồng cây dùng cho sản xuất nông nghiệp. / - Bằng gỗ 7.5% 5% 无数据
9841.20.00Nhà lắp ghép trồng cây dùng cho sản xuất nông nghiệp. / - Bằng sắt hoặc thép 7.5% 5% 无数据
9841.20.00Nhà lắp ghép trồng cây dùng cho sản xuất nông nghiệp. / - Bằng sắt hoặc thép 7.5% 5% 无数据
9841.30.00Nhà lắp ghép trồng cây dùng cho sản xuất nông nghiệp. / - Bằng plastic hoặc bằng nhôm 7.5% 5% 无数据
9841.40.00Nhà lắp ghép trồng cây dùng cho sản xuất nông nghiệp. / - Bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo 7.5% 5% 无数据
9841.50.00Nhà lắp ghép trồng cây dùng cho sản xuất nông nghiệp. / - Loại khác 7.5% 5% 无数据