류 30 · Pharmaceutical products
3006.92
Waste pharmaceuticals:
Các mặt hàng dược phẩm ghi trong Chú giải 4 của Chương này / - Loại khác: / - - Phế thải dược phẩm:
3006.92 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3006.92.10 | Pharmaceutical goods specified in Note 4 to this Chapter / - Other: / - - Waste pharmaceuticals: / - - - Of medicaments for the treatment of cancer, HIV/AIDS or other intractable diseases | kg/unit | 21% | 14% | 5 / 8 / 10 (여러 세율) |
| 3006.92.90 | Pharmaceutical goods specified in Note 4 to this Chapter / - Other: / - - Waste pharmaceuticals: / - - - Other | kg/unit | 21% | 14% | 5 / 8 / 10 (여러 세율) |