류 50 · Silk
5007.20
Other fabrics, containing 85% or more by weight of silk or of silk waste other than noil silk:
Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm / - Các loại vải dệt thoi khác, có hàm lượng tơ hoặc phế liệu tơ tằm ngoại trừ tơ vụn chiếm 85% trở lên tính theo khối lượng:
5007.20 아래 3개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5007.20.20 | Woven fabrics of silk or of silk waste / - Other fabrics, containing 85% or more by weight of silk or of silk waste other than noil silk: / - - Unbleached or bleached | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 5007.20.30 | Woven fabrics of silk or of silk waste / - Other fabrics, containing 85% or more by weight of silk or of silk waste other than noil silk: / - - Printed by the traditional batik process | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 5007.20.90 | Woven fabrics of silk or of silk waste / - Other fabrics, containing 85% or more by weight of silk or of silk waste other than noil silk: / - - Other | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (여러 세율) |