류 52 · Cotton
5208.59
Other fabrics:
Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng, định lượng không quá 200 g/m2 / - Đã in: / - - Vải dệt khác:
5208.59 아래 3개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5208.59.10 | Woven fabrics of cotton, containing 85% or more by weight of cotton, weighing not more than 200 g/m2 / - Printed: / - - Other fabrics: / - - - Printed by the traditional batik process | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 5208.59.20 | Woven fabrics of cotton, containing 85% or more by weight of cotton, weighing not more than 200 g/m2 / - Printed: / - - Other fabrics: / - - - Other, 3-thread or 4-thread twill, including cross twill | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 5208.59.90 | Woven fabrics of cotton, containing 85% or more by weight of cotton, weighing not more than 200 g/m2 / - Printed: / - - Other fabrics: / - - - Other | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (여러 세율) |