류 61 · Articles of apparel and clothing accessories, knitted or crocheted
6117.10
Shawls, scarves, mufflers, mantillas, veils and the like:
Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ / - Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che mặt và các loại tương tự:
6117.10 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6117.10.10 | Other made up clothing accessories, knitted or crocheted; knitted or crocheted parts of garments or of clothing accessories / - Shawls, scarves, mufflers, mantillas, veils and the like: / - - Of cotton | kg/unit | 30% | 20% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 6117.10.90 | Other made up clothing accessories, knitted or crocheted; knitted or crocheted parts of garments or of clothing accessories / - Shawls, scarves, mufflers, mantillas, veils and the like: / - - Other | kg/unit | 30% | 20% | 8 / 10 (여러 세율) |