류 62 · Articles of apparel and clothing accessories, not knitted or crocheted

6214.90

Of other textile materials:

Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự / - Từ các vật liệu dệt khác:

수준: 소호 출처: BT2026 행 9747 원본

6214.90 아래 2개 세번

세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.

HS 코드설명단위일반 수입세MFNVAT
6214.90.10Shawls, scarves, mufflers, mantillas, veils and the like / - Of other textile materials: / - - Printed by the traditional batik processunit 30% 20% 8 / 10 (여러 세율)
6214.90.90Shawls, scarves, mufflers, mantillas, veils and the like / - Of other textile materials: / - - Otherunit 30% 20% 8 / 10 (여러 세율)

관련 제품(매핑)