류 73 · Articles of iron or steel

7305.20.00

Casing of a kind used in drilling for oil or gas

  1. 7305 Other tubes and pipes (for example, welded, riveted or similarly closed), having circular cross-sections, the external diameter of which exceeds 406.4 mm, of iron or steel
  2. - Casing of a kind used in drilling for oil or gas

Các loại ống và ống dẫn khác bằng sắt hoặc thép (ví dụ, được hàn, tán bằng đinh hoặc ghép với nhau bằng cách tương tự), có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài trên 406,4 mm / - Ống chống sử dụng trong khoan dầu hoặc khí

단위: kg 수준: 8단위 세번 출처: BT2026 행 11614 원본

2026년 적용 세금

출처: 통합 세율표 BT2026(2026년 4월 5일 갱신)
일반 수입세 7.5% 15/2023/QĐ-TTg · 2023.07.15
우대 세율(MFN) 5% 26/2023/NĐ-CP · 2023.07.15
부가가치세 10 / 8 (여러 세율) 174/2025/NĐ-CP - PL1 · 30/06/20025 (원본의 날짜가 잘못되어 그대로 유지)
특별소비세 데이터 없음
환경보호세 데이터 없음
수출세 데이터 없음

부가가치세 감면 비고: Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL1: Ống và ống dẫn, ống khớp nối các loại bằng Thép > Ống và ống dẫn bằng thép có nối ghép (được hàn, tán bằng đinh, ghép với nhau bằng cách tương tự...). Gồm: Ống dẫn bằng Thép có nối, dùng để dẫn dầu hoặc khí; Ống chống bằng Thép có nối, dùng trong khoan dầu hoặc khí; ống bằng Thép có nối khác (Tham chiếu mã HS 4 số)

특별 특혜(FTA) 세율 – 2026년

FTA세율데이터 근거원산지 증명법적 근거상태
AANZFTA 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AANZ 121/2022/NĐ-CP 종가세
ACFTA 0% (제외 ID) 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
E 118/2022/NĐ-CP 종가세
AIFTA 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
01/01/2026 - 31/12/2026
AI 122/2022/NĐ-CP 종가세
AJCEP 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
01/4/2026 - 31/3/2027
AJ 120/2022/NĐ-CP 종가세
AKFTA 0% (제외 ID, MM) 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AK 119/2022/NĐ-CP 종가세
ATIGA 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
2026
D 126/2022/NĐ-CP 종가세
CPTPP 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
(VI)
CPTPP 115/2022/NĐ-CP 종가세
EVFTA 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
2026
EUR.1 116/2022/NĐ-CP 종가세
UKVFTA 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
2026
EUR.1 117/2022/NĐ-CP 종가세
VJEPA 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
01/4/2026 - 31/3/2027
JV · Form VJ 124/2022/NĐ-CP 종가세
VKFTA 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
2026
VK 125/2022/NĐ-CP 종가세
VN-EAEU 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
2026
EAV 113/2022/NĐ-CP 종가세
VN-LAO 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표 S 206/2025/NĐ-CP 종가세
AHKFTA 1% BT2026 통합 세율표
2026
AHK 123/2022/NĐ-CP 종가세
RCEP (부속서 A)
BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH
2.5% BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 종가세
RCEP (부속서 B)
AU
2.5% BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 종가세
RCEP (부속서 C)
CN
2.5% BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 종가세
RCEP (부속서 E)
KR
2.5% BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 종가세
RCEP (부속서 F)
NZ
2.5% BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 종가세
RCEP (부속서 D)
JP
2.7% BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 종가세
VN-CAM 데이터 없음 데이터 없음 S 56/2026/NĐ-CP 데이터 없음
VNCU 데이터 없음 데이터 없음 VNCB · Form VC (Cuba) 114/2022/NĐ-CP 데이터 없음
VCFTA 14% BT2026 통합 세율표
2026
VC 112/2022/NĐ-CP 종가세
VIFTA * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2026
Form VI (verify) 131/2024/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)

세율이 공표되었다고 해서 물품이 자격을 갖춘 것은 아닙니다. 원산지 규정 충족과 유효한 원산지 증명이 필요합니다.

스마트 관세 자문 실행 FTA 비교 세금 계산

세율 이력 / 연도별 인하

2022~2027년 FTA 양허표 워크시트에서
FTA기간
ACFTA
AC · 행 10944
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
제외 국가: ID
ATIGA
AT · 행 10895
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
품목별 원산지 기준: RVC40; hoặc CC ngoại trừ từ nhóm 7208 đến 7211
AJCEP
AJ · 행 10947
30/12/2022 - 31/3/20230% 01/4/2023 - 31/3/20240% 01/4/2024 - 31/3/20250% 01/4/2025 - 31/3/20260% 01/4/2026 - 31/3/20270% 01/4/2027 - 31/3/20280%
VJEPA
VJ · 행 10948
30/12/2022 - 31/3/20230% 01/4/2023 - 31/3/20240% 01/4/2024 - 31/3/20250% 01/4/2025 - 31/3/20260% 01/4/2026 - 31/3/20270% 01/4/2027 - 31/3/20280%
AKFTA
AK · 행 10949
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
제외 국가: ID, MM 제외가 있는 세율: 0(-ID, MM)
AANZFTA
AANZ · 행 10901
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
세율 열 F(숨김): 0
AIFTA
AI · 행 10907
30/12/20220% 31/12/2022 - 30/12/20230% 31/12/2023 - 30/12/20240% 31/12/2024 - 31/12/20250% 01/01/2026 - 31/12/20260% 01/01/2027 - 31/12/20270%
VKFTA
VK · 행 10934
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
VCFTA
VC · 행 10985
202217% 202317% 202414% 202514% 202614% 202714%
VN-EAEU
EAV · 행 10970
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
AHKFTA
AKH · 행 10970
20223% 20232% 20242% 20251% 20261% 20270%
EVFTA
EV-NK · 행 10987
20222.5% 20231.6% 20240.8% 20250% 20260% 20270%
UKVFTA
UKV · 행 10986
20222.5% 20231.6% 20240.8% 20250% 20260% 20270%
CPTPP
CPTPP · 행 10933
(I) → 2021*0% (II) → 2022*0% (III) → 2023*0% (IV) → 2024*0% (V) → 2025*0% (VI) → 2026*0% (VII) → 2027*0%
RCEP A
RCEPT-A · 행 10970
20224.5% 20234% 20243.5% 20253% 20262.5% 20272%
RCEP B
B · 행 10970
20224.5% 20234% 20243.5% 20253% 20262.5% 20272%
RCEP C
C · 행 10970
20224.5% 20234% 20243.5% 20253% 20262.5% 20272%
RCEP D
D · 행 10969
20224.5% 20234.1% 20243.6% 20253.2% 20262.7% 20272.3%
RCEP E
E · 행 10973
20224.5% 20234% 20243.5% 20253% 20262.5% 20272%
RCEP F
F · 행 10970
20224.5% 20234% 20243.5% 20253% 20262.5% 20272%
VIFTA
VI · 행 10155
2024* 특혜 대상 아님 2025* 특혜 대상 아님 2026* 특혜 대상 아님 2027* 특혜 대상 아님
보조 열 J: 8

* CPTPP 기간 (I)~(VII)은 BT2026과 대조하여 연도에 매핑했습니다(파생 데이터 – 확인 필요).

자문 및 경고

일반 평가(원산지는 고려하지 않음). 원산지별 평가는 스마트 관세 자문을 실행하세요.

YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-001 Specialised inspection
설명
Item policy (source, Vietnamese): Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
법적 근거
12/2022/TT-BGTVT, 62/2024/TT-BGTVT
권장 조치
Prepare inspection/certification filings under the cited instruments before clearance.
확인 상태
원본에 인용된 문서이며 효력은 확인되지 않음
YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-004 Other item policy
설명
Item policy (source, Vietnamese): DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
법적 근거
42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT
권장 조치
Read the referenced instruments.
확인 상태
원본에 인용된 문서이며 효력은 확인되지 않음
YELLOW – REVIEW REQUIRED FTA-013 FTA rate not lower than MFN
설명
VCFTA 14%: the preferential rate is equal to or higher than the MFN rate (5%) in the source tariff – claiming the FTA brings no saving.
관련 데이터
MFN 5%
권장 조치
Consider the MFN rate (if the origin qualifies for MFN treatment) instead of preparing FTA origin documents.
확인 상태
미확인 – 확인 필요
YELLOW – REVIEW REQUIRED TAX-001 Several VAT rates
설명
The VAT column shows "10/8". Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL1: Ống và ống dẫn, ống khớp nối các loại bằng Thép > Ống và ống dẫn bằng thép có nối ghép (được hàn, tán bằng đinh, ghép với nhau bằng cách tương tự...). Gồm: Ống dẫn bằng Thép có nối, dùng để dẫn dầu hoặc khí; Ống chống bằng Thép có nối, dùng trong khoan dầu hoặc khí; ống bằng Thép có nối khác (Tham chiếu mã HS 4 số)
법적 근거
174/2025/NĐ-CP - PL1
권장 조치
Determine the VAT rate by the nature of goods and reduction rules (174/2025/NĐ-CP, Annex I/II).
확인 상태
미확인 – 확인 필요
BLUE – POTENTIAL OPPORTUNITY HS-005 Chapter 98 equivalent exists
설명
7305.20.00 corresponds to Chapter 98 code 9828.00.00 (specific MFN: 10%). Applies only if Chapter 98 conditions are met.
관련 데이터
Ống chống bằng thép hàn có đầu nối đi kèm, đường kính từ 20 inch đến 36 inch, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí.
법적 근거
26/2023/NĐ-CP
권장 조치
Read the Chapter 98 conditions (Decree 26/2023/NĐ-CP as amended).
확인 상태
미확인 – 확인 필요
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
설명
The source file records no trade remedy for 7305.20.00. This does NOT mean there is no risk.
권장 조치
Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
확인 상태
미확인 – 확인 필요
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
설명
The MFN rate 5% for 7305.20.00 was checked against BT2026 (cell BT2026!N11614), basis 26/2023/NĐ-CP.
법적 근거
26/2023/NĐ-CP
권장 조치
Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
확인 상태
원본 세율 파일과 대조 완료

류의 주

Notes

1. In this Chapter the expression “cast iron” applies to products obtained by casting in which iron predominates by weight over each of the other elements and which do not comply with the chemical composition of steel as defined in Note 1 (d) to Chapter 72.

2. In this Chapter the word “wire” means hot or cold-formed products of any cross-sectional shape, of which no cross-sectional dimension exceeds 16 mm.

(1): Tham khảo TCVN 197-1:2014, TCVN 8855-1:2011 và TCVN 5905:1995

(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2022