류 73 · Articles of iron or steel

7306.30.91

With an internal diameter of 12.5 mm or more, an external diameter less than 140 mm and containing by weight less than 0.45% of carbon

  1. 7306 Other tubes, pipes and hollow profiles (for example, open seam or welded, riveted or similarly closed), of iron or steel
  2. 7306.30 - Other, welded, of circular cross-section, of iron or non-alloy steel:
  3. - - Other:
  4. - - - With an internal diameter of 12.5 mm or more, an external diameter less than 140 mm and containing by weight less than 0.45% of carbon

Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối hở hoặc hàn, tán đinh hoặc ghép bằng cách tương tự) / - Loại khác, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng sắt hoặc thép không hợp kim: / - - Loại khác: / - - - Với đường kính trong từ 12,5 mm trở lên, đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng

단위: kg 수준: 8단위 세번 출처: BT2026 행 11647 원본

2026년 적용 세금

출처: 통합 세율표 BT2026(2026년 4월 5일 갱신)
일반 수입세 15% 15/2023/QĐ-TTg · 2023.07.15
우대 세율(MFN) 10% 26/2023/NĐ-CP · 2023.07.15
부가가치세 10 / 8 (여러 세율) 174/2025/NĐ-CP - PL1 · 30/06/20025 (원본의 날짜가 잘못되어 그대로 유지)
특별소비세 데이터 없음
환경보호세 데이터 없음
수출세 데이터 없음

부가가치세 감면 비고: Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL1: Ống và ống dẫn, ống khớp nối các loại bằng Thép > Ống và ống dẫn bằng thép có nối ghép (được hàn, tán bằng đinh, ghép với nhau bằng cách tương tự...). (Tham chiếu mã HS 4 số)

특별 특혜(FTA) 세율 – 2026년

FTA세율데이터 근거원산지 증명법적 근거상태
AANZFTA 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AANZ 121/2022/NĐ-CP 종가세
AJCEP 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
01/4/2026 - 31/3/2027
AJ 120/2022/NĐ-CP 종가세
ATIGA 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
2026
D 126/2022/NĐ-CP 종가세
CPTPP 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
(VI)
CPTPP 115/2022/NĐ-CP 종가세
VJEPA 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
01/4/2026 - 31/3/2027
JV · Form VJ 124/2022/NĐ-CP 종가세
VN-EAEU 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표
2026
EAV 113/2022/NĐ-CP 종가세
VN-LAO 0% 공표 최저 세율 BT2026 통합 세율표 S 206/2025/NĐ-CP 종가세
VCFTA 2% BT2026 통합 세율표
2026
VC 112/2022/NĐ-CP 종가세
EVFTA 3.6% BT2026 통합 세율표
2026
EUR.1 116/2022/NĐ-CP 종가세
UKVFTA 3.6% BT2026 통합 세율표
2026
EUR.1 117/2022/NĐ-CP 종가세
VIFTA 7% BT2026 통합 세율표
2026
Form VI (verify) 131/2024/NĐ-CP 종가세
RCEP (부속서 A)
BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH
10% BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 종가세
RCEP (부속서 B)
AU
10% BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 종가세
RCEP (부속서 C)
CN
10% BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 종가세
RCEP (부속서 D)
JP
10% BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 종가세
RCEP (부속서 E)
KR
10% BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 종가세
RCEP (부속서 F)
NZ
10% BT2026 통합 세율표
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 종가세
VKFTA 10% BT2026 통합 세율표
2026
VK 125/2022/NĐ-CP 종가세
VN-CAM 데이터 없음 데이터 없음 S 56/2026/NĐ-CP 데이터 없음
VNCU 데이터 없음 데이터 없음 VNCB · Form VC (Cuba) 114/2022/NĐ-CP 데이터 없음
AKFTA 24% BT2026 통합 세율표
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AK 119/2022/NĐ-CP 종가세
ACFTA 50% BT2026 통합 세율표
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
E 118/2022/NĐ-CP 종가세
AHKFTA * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
2026
AHK 123/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)
AIFTA * 특혜 대상 아님 BT2026 통합 세율표
01/01/2026 - 31/12/2026
AI 122/2022/NĐ-CP 특혜 대상 아님(*)

세율이 공표되었다고 해서 물품이 자격을 갖춘 것은 아닙니다. 원산지 규정 충족과 유효한 원산지 증명이 필요합니다.

스마트 관세 자문 실행 FTA 비교 세금 계산

세율 이력 / 연도별 인하

2022~2027년 FTA 양허표 워크시트에서
FTA기간
ACFTA
AC · 행 10978
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)50%
ATIGA
AT · 행 10929
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
품목별 원산지 기준: RVC40; hoặc CC ngoại trừ từ nhóm 7208, 7209 và 7211
AJCEP
AJ · 행 10981
30/12/2022 - 31/3/20230% 01/4/2023 - 31/3/20240% 01/4/2024 - 31/3/20250% 01/4/2025 - 31/3/20260% 01/4/2026 - 31/3/20270% 01/4/2027 - 31/3/20280%
VJEPA
VJ · 행 10982
30/12/2022 - 31/3/20230% 01/4/2023 - 31/3/20240% 01/4/2024 - 31/3/20250% 01/4/2025 - 31/3/20260% 01/4/2026 - 31/3/20270% 01/4/2027 - 31/3/20280%
AKFTA
AK · 행 10983
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)24%
제외가 있는 세율: 24
AANZFTA
AANZ · 행 10935
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
세율 열 F(숨김): 0
AIFTA
AI · 행 10941
30/12/2022* 특혜 대상 아님 31/12/2022 - 30/12/2023* 특혜 대상 아님 31/12/2023 - 30/12/2024* 특혜 대상 아님 31/12/2024 - 31/12/2025* 특혜 대상 아님 01/01/2026 - 31/12/2026* 특혜 대상 아님 01/01/2027 - 31/12/2027* 특혜 대상 아님
VKFTA
VK · 행 10968
202210% 202310% 202410% 202510% 202610% 202710%
VCFTA
VC · 행 11019
20224% 20234% 20243% 20253% 20262% 20271%
VN-EAEU
EAV · 행 11004
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
AHKFTA
AKH · 행 11004
2022* 특혜 대상 아님 2023* 특혜 대상 아님 2024* 특혜 대상 아님 2025* 특혜 대상 아님 2026* 특혜 대상 아님 2027* 특혜 대상 아님
EVFTA
EV-NK · 행 11021
20227.2% 20236.3% 20245.4% 20254.5% 20263.6% 20272.7%
변경 표시(보조): X
UKVFTA
UKV · 행 11020
20227.2% 20236.3% 20245.4% 20254.5% 20263.6% 20272.7%
변경 표시(보조): X
CPTPP
CPTPP · 행 10967
(I) → 2021*0% (II) → 2022*0% (III) → 2023*0% (IV) → 2024*0% (V) → 2025*0% (VI) → 2026*0% (VII) → 2027*0%
RCEP A
RCEPT-A · 행 11004
202210% 202310% 202410% 202510% 202610% 202710%
RCEP B
B · 행 11004
202210% 202310% 202410% 202510% 202610% 202710%
RCEP C
C · 행 11004
202210% 202310% 202410% 202510% 202610% 202710%
RCEP D
D · 행 11003
202210% 202310% 202410% 202510% 202610% 202710%
RCEP E
E · 행 11007
202210% 202310% 202410% 202510% 202610% 202710%
RCEP F
F · 행 11004
202210% 202310% 202410% 202510% 202610% 202710%
VIFTA
VI · 행 10188
20249% 20258% 20267% 20276%
보조 열 J: 8

* CPTPP 기간 (I)~(VII)은 BT2026과 대조하여 연도에 매핑했습니다(파생 데이터 – 확인 필요).

자문 및 경고

일반 평가(원산지는 고려하지 않음). 원산지별 평가는 스마트 관세 자문을 실행하세요.

YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-001 Specialised inspection
설명
Item policy (source, Vietnamese): Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
법적 근거
12/2022/TT-BGTVT, 62/2024/TT-BGTVT
권장 조치
Prepare inspection/certification filings under the cited instruments before clearance.
확인 상태
원본에 인용된 문서이며 효력은 확인되지 않음
YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-004 Other item policy
설명
Item policy (source, Vietnamese): DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
법적 근거
42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT
권장 조치
Read the referenced instruments.
확인 상태
원본에 인용된 문서이며 효력은 확인되지 않음
YELLOW – REVIEW REQUIRED FTA-013 FTA rate not lower than MFN
설명
RCEP (부속서 A) 10%, RCEP (부속서 B) 10%, RCEP (부속서 C) 10%, RCEP (부속서 D) 10%, RCEP (부속서 E) 10%, RCEP (부속서 F) 10%, VKFTA 10%, AKFTA 24%, ACFTA 50%: the preferential rate is equal to or higher than the MFN rate (10%) in the source tariff – claiming the FTA brings no saving.
관련 데이터
MFN 10%
권장 조치
Consider the MFN rate (if the origin qualifies for MFN treatment) instead of preparing FTA origin documents.
확인 상태
미확인 – 확인 필요
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
설명
Subheading 7306.30 has 10 lines; 7306.30.91 is distinguished from its siblings by: With an internal diameter of 12.5 mm or more, an external diameter less than 140 mm and containing by weight less than 0.45% of carbon.
관련 데이터
7306.30.11 With an external diameter less than 12.5 mm; 7306.30.19 Other; 7306.30.21 With an external diameter less than 12.5 mm; 7306.30.29 Other; 7306.30.30 Pipe of a kind used to make sheath pipe (heater pipe) for heating elements of electric flat irons or rice cookers, with an external diameter not exceeding 12 mm; 7306.30.41 With an external diameter less than 12.5 mm
법적 근거
31/2022/TT-BTC
권장 조치
Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
확인 상태
미확인 – 확인 필요
YELLOW – REVIEW REQUIRED TAX-001 Several VAT rates
설명
The VAT column shows "10/8". Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL1: Ống và ống dẫn, ống khớp nối các loại bằng Thép > Ống và ống dẫn bằng thép có nối ghép (được hàn, tán bằng đinh, ghép với nhau bằng cách tương tự...). (Tham chiếu mã HS 4 số)
법적 근거
174/2025/NĐ-CP - PL1
권장 조치
Determine the VAT rate by the nature of goods and reduction rules (174/2025/NĐ-CP, Annex I/II).
확인 상태
미확인 – 확인 필요
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
설명
The source file records no trade remedy for 7306.30.91. This does NOT mean there is no risk.
권장 조치
Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
확인 상태
미확인 – 확인 필요
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
설명
The MFN rate 10% for 7306.30.91 was checked against BT2026 (cell BT2026!N11647), basis 26/2023/NĐ-CP.
법적 근거
26/2023/NĐ-CP
권장 조치
Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
확인 상태
원본 세율 파일과 대조 완료

류의 주

Notes

1. In this Chapter the expression “cast iron” applies to products obtained by casting in which iron predominates by weight over each of the other elements and which do not comply with the chemical composition of steel as defined in Note 1 (d) to Chapter 72.

2. In this Chapter the word “wire” means hot or cold-formed products of any cross-sectional shape, of which no cross-sectional dimension exceeds 16 mm.

(1): Tham khảo TCVN 197-1:2014, TCVN 8855-1:2011 và TCVN 5905:1995

(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2022