류 84 · Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof
8464.10
Sawing machines:
Máy công cụ để gia công đá, gốm, bê tông, xi măng - amiăng hoặc các loại khoáng vật tương tự hoặc máy dùng để gia công nguội thủy tinh / - Máy cưa:
8464.10 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8464.10.10 | Machine-tools for working stone, ceramics, concrete, asbestos-cement or like mineral materials or for cold-working glass / - Sawing machines: / - - Electrically operated | unit/set | 5% | 0% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 8464.10.20 | Machine-tools for working stone, ceramics, concrete, asbestos-cement or like mineral materials or for cold-working glass / - Sawing machines: / - - Not electrically operated | unit/set | 5% | 0% | 8 / 10 (여러 세율) |