류 84 · Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof

8467.99

Other:

Dụng cụ cầm tay, hoạt động bằng khí nén, thủy lực hoặc có gắn động cơ dùng điện hoặc không dùng điện / - Bộ phận: / - - Loại khác:

수준: 소호 출처: BT2026 행 14293 원본

8467.99 아래 2개 세번

세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.

HS 코드설명단위일반 수입세MFNVAT
8467.99.10Tools for working in the hand, pneumatic, hydraulic or with self-contained electric or non-electric motor / - Parts: / - - Other: / - - - Of goods of subheading 8467.21.00, 8467.22.00 or 8467.29.00unit 7.5% 5% 8 / 10 (여러 세율)
8467.99.90Tools for working in the hand, pneumatic, hydraulic or with self-contained electric or non-electric motor / - Parts: / - - Other: / - - - Otherunit 5% 0% 8 / 10 (여러 세율)