류 98 ·

9811.00.10

Thép hợp kim có chứa nguyên tố Bo và/hoặc Crôm và/hoặc Titan trừ chủng loại thép cán phẳng được cán nóng

  1. 9811 Thép hợp kim có chứa nguyên tố Bo và/hoặc Crôm và/hoặc Titan trừ chủng loại thép cán phẳng được cán nóng.
  2. - Thép hợp kim có chứa nguyên tố Bo và/hoặc Crôm và/hoặc Titan trừ chủng loại thép cán phẳng được cán nóng

Thép hợp kim có chứa nguyên tố Bo và/hoặc Crôm và/hoặc Titan trừ chủng loại thép cán phẳng được cán nóng. / - Thép hợp kim có chứa nguyên tố Bo và/hoặc Crôm và/hoặc Titan trừ chủng loại thép cán phẳng được cán nóng

수준: 8단위 세번 출처: BT2026 행 19094 원본

2026년 적용 세금

출처: 통합 세율표 BT2026(2026년 4월 5일 갱신)
일반 수입세 15% 15/2023/QĐ-TTg · 2023.07.15
우대 세율(MFN) 10% 26/2023/NĐ-CP · 2023.07.15
부가가치세 데이터 없음
특별소비세 데이터 없음
환경보호세 데이터 없음
수출세 데이터 없음

특별 특혜(FTA) 세율 – 2026년

FTA세율데이터 근거원산지 증명법적 근거상태
AANZFTA 데이터 없음 데이터 없음 AANZ 121/2022/NĐ-CP 데이터 없음
ACFTA 데이터 없음 데이터 없음 E 118/2022/NĐ-CP 데이터 없음
AHKFTA 데이터 없음 데이터 없음 AHK 123/2022/NĐ-CP 데이터 없음
AIFTA 데이터 없음 데이터 없음 AI 122/2022/NĐ-CP 데이터 없음
AJCEP 데이터 없음 데이터 없음 AJ 120/2022/NĐ-CP 데이터 없음
AKFTA 데이터 없음 데이터 없음 AK 119/2022/NĐ-CP 데이터 없음
ATIGA 데이터 없음 데이터 없음 D 126/2022/NĐ-CP 데이터 없음
CPTPP 데이터 없음 데이터 없음 CPTPP 115/2022/NĐ-CP 데이터 없음
EVFTA 데이터 없음 데이터 없음 EUR.1 116/2022/NĐ-CP 데이터 없음
RCEP (부속서 A)
BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH
데이터 없음 데이터 없음 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 데이터 없음
RCEP (부속서 B)
AU
데이터 없음 데이터 없음 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 데이터 없음
RCEP (부속서 C)
CN
데이터 없음 데이터 없음 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 데이터 없음
RCEP (부속서 D)
JP
데이터 없음 데이터 없음 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 데이터 없음
RCEP (부속서 E)
KR
데이터 없음 데이터 없음 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 데이터 없음
RCEP (부속서 F)
NZ
데이터 없음 데이터 없음 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 데이터 없음
UKVFTA 데이터 없음 데이터 없음 EUR.1 117/2022/NĐ-CP 데이터 없음
VCFTA 데이터 없음 데이터 없음 VC 112/2022/NĐ-CP 데이터 없음
VJEPA 데이터 없음 데이터 없음 JV · Form VJ 124/2022/NĐ-CP 데이터 없음
VKFTA 데이터 없음 데이터 없음 VK 125/2022/NĐ-CP 데이터 없음
VN-CAM 데이터 없음 데이터 없음 S 56/2026/NĐ-CP 데이터 없음
VN-EAEU 데이터 없음 데이터 없음 EAV 113/2022/NĐ-CP 데이터 없음
VN-LAO 데이터 없음 데이터 없음 S 206/2025/NĐ-CP 데이터 없음
VNCU 데이터 없음 데이터 없음 VNCB · Form VC (Cuba) 114/2022/NĐ-CP 데이터 없음
VIFTA 데이터 없음 데이터 없음 Form VI (verify) 131/2024/NĐ-CP 데이터 없음

세율이 공표되었다고 해서 물품이 자격을 갖춘 것은 아닙니다. 원산지 규정 충족과 유효한 원산지 증명이 필요합니다.

스마트 관세 자문 실행 FTA 비교 세금 계산

자문 및 경고

일반 평가(원산지는 고려하지 않음). 원산지별 평가는 스마트 관세 자문을 실행하세요.

ORANGE – HIGH RISK TR-002 Measure applies to many origins
설명
세이프가드: Phôi thép và thép dài – "Nhiều nước" (691/QĐ-BCT). May apply to the selected origin unless excluded.
관련 데이터
TR-13 · Áp thuế tự vệ đối với Phôi thép và thép dài (Nhiều nước)
법적 근거
691/QĐ-BCT
권장 조치
Check excluded countries and validity period in decision 691/QĐ-BCT.
확인 상태
근거: HT + BT2026 품목 정책 열(원본); 세부 범위는 확인되지 않음
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
설명
Subheading 9811.00 has 2 lines; 9811.00.10 is distinguished from its siblings by: Thép hợp kim có chứa nguyên tố Bo và/hoặc Crôm và/hoặc Titan trừ chủng loại thép cán phẳng được cán nóng.
관련 데이터
9811.00.90 Thép hợp kim có chứa nguyên tố Bo và/hoặc Crôm và/hoặc Titan trừ chủng loại thép cán phẳng được cán nóng
법적 근거
31/2022/TT-BTC
권장 조치
Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
확인 상태
미확인 – 확인 필요
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
설명
The MFN rate 10% for 9811.00.10 was checked against BT2026 (cell BT2026!N19094), basis 26/2023/NĐ-CP.
법적 근거
26/2023/NĐ-CP
권장 조치
Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
확인 상태
원본 세율 파일과 대조 완료