류 98 ·

9849190

Ổ khoá thuộc loại sử dụng cho xe có động cơ

Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Khóa móc và ổ khoá (loại mở bằng chìa, số hoặc điện), bằng kim loại cơ bản; móc cài và khung có móc cài, đi cùng ổ khoá, bằng kim loại cơ bản; chìa của các loại khóa trên, bằng kim loại cơ bản: / - - Ổ khoá thuộc loại sử dụng cho xe có động cơ

수준: 코드 출처: BT2026 행 19512 원본

9849190 아래 0개 세번

세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.

HS 코드설명단위일반 수입세MFNVAT