류 98 ·
9849.40.21
Miếng lót cho tựa đầu của ghế thuộc phân nhóm 9401.20.10
- 9849 Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế.
- 9849.40 - Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng:
- - - Bộ phận:
- - - - Miếng lót cho tựa đầu của ghế thuộc phân nhóm 9401.20.10
Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng: / - - Bộ phận: / - - - Miếng lót cho tựa đầu của ghế thuộc phân nhóm 9401.20.10
2026년 적용 세금
출처: 통합 세율표 BT2026(2026년 4월 5일 갱신)
일반 수입세
0%
15/2023/QĐ-TTg · 2023.07.15
우대 세율(MFN)
0%
26/2023/NĐ-CP · 2023.07.15
부가가치세
데이터 없음
특별소비세
데이터 없음
환경보호세
데이터 없음
수출세
데이터 없음
특별 특혜(FTA) 세율 – 2026년
| FTA | 세율 | 데이터 근거 | 원산지 증명 | 법적 근거 | 상태 |
|---|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | AANZ | 121/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| ACFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | E | 118/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| AHKFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | AHK | 123/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| AIFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | AI | 122/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| AJCEP | 데이터 없음 | 데이터 없음 | AJ | 120/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| AKFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | AK | 119/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| ATIGA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | D | 126/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| CPTPP | 데이터 없음 | 데이터 없음 | CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| EVFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| RCEP (부속서 A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
데이터 없음 | 데이터 없음 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| RCEP (부속서 B) AU |
데이터 없음 | 데이터 없음 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| RCEP (부속서 C) CN |
데이터 없음 | 데이터 없음 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| RCEP (부속서 D) JP |
데이터 없음 | 데이터 없음 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| RCEP (부속서 E) KR |
데이터 없음 | 데이터 없음 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| RCEP (부속서 F) NZ |
데이터 없음 | 데이터 없음 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| UKVFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| VCFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | VC | 112/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| VJEPA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| VKFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | VK | 125/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| VN-CAM | 데이터 없음 | 데이터 없음 | S | 56/2026/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| VN-EAEU | 데이터 없음 | 데이터 없음 | EAV | 113/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| VN-LAO | 데이터 없음 | 데이터 없음 | S | 206/2025/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| VNCU | 데이터 없음 | 데이터 없음 | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| VIFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | 데이터 없음 |
세율이 공표되었다고 해서 물품이 자격을 갖춘 것은 아닙니다. 원산지 규정 충족과 유효한 원산지 증명이 필요합니다.
자문 및 경고
일반 평가(원산지는 고려하지 않음). 원산지별 평가는 스마트 관세 자문을 실행하세요.
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
- 설명
- Subheading 9849.40 has 5 lines; 9849.40.21 is distinguished from its siblings by: Miếng lót cho tựa đầu của ghế thuộc phân nhóm 9401.20.10.
- 관련 데이터
- 9849.40.11 Của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04; 9849.40.19 Loại khác; 9849.40.22 Loại khác; 9849.40.22 Loại khác
- 법적 근거
- 31/2022/TT-BTC
- 권장 조치
- Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
- 확인 상태
- 미확인 – 확인 필요
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- 설명
- The source file records no trade remedy for 9849.40.21. This does NOT mean there is no risk.
- 권장 조치
- Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
- 확인 상태
- 미확인 – 확인 필요
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
- 설명
- The MFN rate 0% for 9849.40.21 was checked against BT2026 (cell BT2026!N19873), basis 26/2023/NĐ-CP.
- 법적 근거
- 26/2023/NĐ-CP
- 권장 조치
- Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
- 확인 상태
- 원본 세율 파일과 대조 완료