류 98 ·
9849.44.00
Phụ kiện lắp trên thân xe (coachwork) trừ các mặt hàng vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm bằng plastic
- 9849 Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế.
- - Phụ kiện lắp trên thân xe (coachwork) trừ các mặt hàng vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm bằng plastic
Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Phụ kiện lắp trên thân xe (coachwork) trừ các mặt hàng vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm bằng plastic
2026년 적용 세금
출처: 통합 세율표 BT2026(2026년 4월 5일 갱신)
일반 수입세
0%
15/2023/QĐ-TTg · 2023.07.15
우대 세율(MFN)
0%
26/2023/NĐ-CP · 2023.07.15
부가가치세
데이터 없음
특별소비세
데이터 없음
환경보호세
데이터 없음
수출세
데이터 없음
특별 특혜(FTA) 세율 – 2026년
| FTA | 세율 | 데이터 근거 | 원산지 증명 | 법적 근거 | 상태 |
|---|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | AANZ | 121/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| ACFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | E | 118/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| AHKFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | AHK | 123/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| AIFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | AI | 122/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| AJCEP | 데이터 없음 | 데이터 없음 | AJ | 120/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| AKFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | AK | 119/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| ATIGA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | D | 126/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| CPTPP | 데이터 없음 | 데이터 없음 | CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| EVFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| RCEP (부속서 A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
데이터 없음 | 데이터 없음 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| RCEP (부속서 B) AU |
데이터 없음 | 데이터 없음 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| RCEP (부속서 C) CN |
데이터 없음 | 데이터 없음 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| RCEP (부속서 D) JP |
데이터 없음 | 데이터 없음 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| RCEP (부속서 E) KR |
데이터 없음 | 데이터 없음 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| RCEP (부속서 F) NZ |
데이터 없음 | 데이터 없음 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| UKVFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| VCFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | VC | 112/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| VJEPA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| VKFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | VK | 125/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| VN-CAM | 데이터 없음 | 데이터 없음 | S | 56/2026/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| VN-EAEU | 데이터 없음 | 데이터 없음 | EAV | 113/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| VN-LAO | 데이터 없음 | 데이터 없음 | S | 206/2025/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| VNCU | 데이터 없음 | 데이터 없음 | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | 데이터 없음 |
| VIFTA | 데이터 없음 | 데이터 없음 | Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | 데이터 없음 |
세율이 공표되었다고 해서 물품이 자격을 갖춘 것은 아닙니다. 원산지 규정 충족과 유효한 원산지 증명이 필요합니다.
자문 및 경고
일반 평가(원산지는 고려하지 않음). 원산지별 평가는 스마트 관세 자문을 실행하세요.
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- 설명
- The source file records no trade remedy for 9849.44.00. This does NOT mean there is no risk.
- 권장 조치
- Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
- 확인 상태
- 미확인 – 확인 필요
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
- 설명
- The MFN rate 0% for 9849.44.00 was checked against BT2026 (cell BT2026!N19894), basis 26/2023/NĐ-CP.
- 법적 근거
- 26/2023/NĐ-CP
- 권장 조치
- Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
- 확인 상태
- 원본 세율 파일과 대조 완료