류 63 · Other made up textile articles; sets; worn clothing and worn textile articles; rags
6302.51
Of cotton:
Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Khăn trải bàn khác: / - - Từ bông:
6302.51 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6302.51.10 | Bed linen, table linen, toilet linen and kitchen linen / - Other table linen: / - - Of cotton: / - - - Printed by traditional batik process | kg/unit | 18% | 12% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 6302.51.90 | Bed linen, table linen, toilet linen and kitchen linen / - Other table linen: / - - Of cotton: / - - - Other | kg/unit | 18% | 12% | 8 / 10 (여러 세율) |