류 98 ·
9844.20
Của rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc:
Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc. / - Của rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc:
9844.20 아래 7개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9844.20.10 | Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc. / - Của rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc: / - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc loại nhà lưu động, dùng làm nhà ở hoặc cắm trại | 5% | 0% | 데이터 없음 | |
| 9844.20.20 | Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc. / - Của rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc: / - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc loại tự bốc hoặc dỡ hàng dùng trong nông nghiệp | 5% | 0% | 데이터 없음 | |
| 9844.20.31 | Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc. / - Của rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc: / - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác dùng để vận chuyển hàng hóa: / - - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc gắn xi téc | 5% | 0% | 데이터 없음 | |
| 9844.20.32 | Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc. / - Của rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc: / - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác dùng để vận chuyển hàng hóa: / - - - Loại khác: / - - - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc dùng trong nông nghiệp | 5% | 0% | 데이터 없음 | |
| 9844.20.33 | Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc. / - Của rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc: / - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác dùng để vận chuyển hàng hóa: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác: / - - - - - Có khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (payload) trên 200 tấn | 5% | 0% | 데이터 없음 | |
| 9844.20.39 | Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc. / - Của rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc: / - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác dùng để vận chuyển hàng hóa: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác: / - - - - - Loại khác | 5% | 0% | 데이터 없음 | |
| 9844.20.90 | Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc. / - Của rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc: / - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác | 5% | 0% | 데이터 없음 |