류 98 ·

9844.20.33

Có khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (payload) trên 200 tấn

  1. 9844 Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc.
  2. 9844.20 - Của rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc:
  3. - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác dùng để vận chuyển hàng hóa:
  4. - - - Loại khác:
  5. - - - - Loại khác:
  6. - - - - - Có khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (payload) trên 200 tấn

Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc. / - Của rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc: / - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác dùng để vận chuyển hàng hóa: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác: / - - - - - Có khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (payload) trên 200 tấn

수준: 8단위 세번 출처: BT2026 행 19434 원본

2026년 적용 세금

출처: 통합 세율표 BT2026(2026년 4월 5일 갱신)
일반 수입세 5% 15/2023/QĐ-TTg · 2023.07.15
우대 세율(MFN) 0% 26/2023/NĐ-CP · 2023.07.15
부가가치세 데이터 없음
특별소비세 데이터 없음
환경보호세 데이터 없음
수출세 데이터 없음

특별 특혜(FTA) 세율 – 2026년

FTA세율데이터 근거원산지 증명법적 근거상태
AANZFTA 데이터 없음 데이터 없음 AANZ 121/2022/NĐ-CP 데이터 없음
ACFTA 데이터 없음 데이터 없음 E 118/2022/NĐ-CP 데이터 없음
AHKFTA 데이터 없음 데이터 없음 AHK 123/2022/NĐ-CP 데이터 없음
AIFTA 데이터 없음 데이터 없음 AI 122/2022/NĐ-CP 데이터 없음
AJCEP 데이터 없음 데이터 없음 AJ 120/2022/NĐ-CP 데이터 없음
AKFTA 데이터 없음 데이터 없음 AK 119/2022/NĐ-CP 데이터 없음
ATIGA 데이터 없음 데이터 없음 D 126/2022/NĐ-CP 데이터 없음
CPTPP 데이터 없음 데이터 없음 CPTPP 115/2022/NĐ-CP 데이터 없음
EVFTA 데이터 없음 데이터 없음 EUR.1 116/2022/NĐ-CP 데이터 없음
RCEP (부속서 A)
BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH
데이터 없음 데이터 없음 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 데이터 없음
RCEP (부속서 B)
AU
데이터 없음 데이터 없음 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 데이터 없음
RCEP (부속서 C)
CN
데이터 없음 데이터 없음 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 데이터 없음
RCEP (부속서 D)
JP
데이터 없음 데이터 없음 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 데이터 없음
RCEP (부속서 E)
KR
데이터 없음 데이터 없음 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 데이터 없음
RCEP (부속서 F)
NZ
데이터 없음 데이터 없음 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 데이터 없음
UKVFTA 데이터 없음 데이터 없음 EUR.1 117/2022/NĐ-CP 데이터 없음
VCFTA 데이터 없음 데이터 없음 VC 112/2022/NĐ-CP 데이터 없음
VJEPA 데이터 없음 데이터 없음 JV · Form VJ 124/2022/NĐ-CP 데이터 없음
VKFTA 데이터 없음 데이터 없음 VK 125/2022/NĐ-CP 데이터 없음
VN-CAM 데이터 없음 데이터 없음 S 56/2026/NĐ-CP 데이터 없음
VN-EAEU 데이터 없음 데이터 없음 EAV 113/2022/NĐ-CP 데이터 없음
VN-LAO 데이터 없음 데이터 없음 S 206/2025/NĐ-CP 데이터 없음
VNCU 데이터 없음 데이터 없음 VNCB · Form VC (Cuba) 114/2022/NĐ-CP 데이터 없음
VIFTA 데이터 없음 데이터 없음 Form VI (verify) 131/2024/NĐ-CP 데이터 없음

세율이 공표되었다고 해서 물품이 자격을 갖춘 것은 아닙니다. 원산지 규정 충족과 유효한 원산지 증명이 필요합니다.

스마트 관세 자문 실행 FTA 비교 세금 계산

자문 및 경고

일반 평가(원산지는 고려하지 않음). 원산지별 평가는 스마트 관세 자문을 실행하세요.

YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
설명
Subheading 9844.20 has 7 lines; 9844.20.33 is distinguished from its siblings by: Có khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (payload) trên 200 tấn.
관련 데이터
9844.20.10 Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc loại nhà lưu động, dùng làm nhà ở hoặc cắm trại; 9844.20.20 Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc loại tự bốc hoặc dỡ hàng dùng trong nông nghiệp; 9844.20.31 Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc gắn xi téc; 9844.20.32 Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc dùng trong nông nghiệp; 9844.20.39 Loại khác; 9844.20.90 Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác
법적 근거
31/2022/TT-BTC
권장 조치
Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
확인 상태
미확인 – 확인 필요
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
설명
The source file records no trade remedy for 9844.20.33. This does NOT mean there is no risk.
권장 조치
Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
확인 상태
미확인 – 확인 필요
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
설명
The MFN rate 0% for 9844.20.33 was checked against BT2026 (cell BT2026!N19434), basis 26/2023/NĐ-CP.
법적 근거
26/2023/NĐ-CP
권장 조치
Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
확인 상태
원본 세율 파일과 대조 완료