류 98 ·
9848
9848 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9848.00.00 | Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học. | 7.5% | 5% | 데이터 없음 | |
| 9848.00.00 | Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học. | 7.5% | 5% | 데이터 없음 |
류 98 ·
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9848.00.00 | Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học. | 7.5% | 5% | 데이터 없음 | |
| 9848.00.00 | Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học. | 7.5% | 5% | 데이터 없음 |