- Nghĩa tiếng Việt
- Thuế bảo vệ môi trường
- Nghĩa tiếng Anh
- Environmental protection tax
- Viết tắt
- BVMT
- Từ đồng nghĩa
- BVMT, thuế môi trường
Định nghĩa
Thuế tuyệt đối (đồng/đơn vị) với xăng dầu, than, túi nilon, một số hóa chất…
Giải thích
Mức thuế 2026 theo Nghị quyết 109/2025/UBTVQH15; từ 01/01/2027 áp mức theo văn bản hợp nhất.
Ví dụ
Xăng (trừ etanol): 2.000 đồng/lít năm 2026.
Thuật ngữ liên quan
Văn bản liên quan
- 109/2025/UBTVQH15 Đang hiệu lực (theo nguồn)