Bỏ qua đến nội dung chính
VN Tariff Intelligence
Tra cứu mã HS, thuế XNK, FTA và khuyến cáo thuế thông minh
Menu
Mã HS
Tra cứu mã HS
Gợi ý phân loại theo đặc tính
Sáu quy tắc phân loại
Thay đổi mã HS 2023
Các bảng kèm biểu thuế
FTA
Danh mục FTA
So sánh thuế suất FTA
Tra cứu theo quốc gia
Thuế xuất khẩu
Ngành hàng
Manufacturing
Danh bạ nhà máy thép
Nhà máy sản xuất thép
Tôn, thép phủ mạ
Kết cấu thép
Nhà thép tiền chế (PEB)
Đăng ký / cập nhật nhà máy
Triển lãm
Triển lãm quốc tế tại Việt Nam
Thép & kết cấu thép
Xây dựng & vật liệu
Máy công cụ & gia công kim loại
Năng lượng
Các kỳ đã diễn ra
Global Markets
Bản đồ thị trường thế giới
Xếp hạng nền kinh tế lớn nhất
Quy định nhập khẩu của Mỹ
Hồ sơ thị trường Hoa Kỳ
Thị trường châu Á
Thị trường châu Âu
Thị trường châu Mỹ
Công cụ
Smart Tariff Advisory
Tính thuế nhập khẩu
Tính tiết kiệm thuế FTA
So sánh theo quốc gia
Phòng vệ thương mại
Văn bản
Văn bản pháp luật
Biểu thuế TTĐB
Thuế bảo vệ môi trường
Phụ lục thuế GTGT
Thuật ngữ
Kiến thức
VI
Tiếng Việt
English
简体中文
日本語
한국어
Français
Italiano
Español
Português
Trang chủ
Công cụ
Tính tiết kiệm thuế FTA
Tính tiết kiệm thuế FTA
Potential Saving = Trị giá × (MFN − FTA), chỉ cho thuế theo tỷ lệ %.
Mã HS 8 số
Nước xuất xứ
— Chưa chọn —
🇸🇦 Ả-rập Xê-út (SA)
🇦🇷 Ác-hen-ti-na (AR)
🇦🇲 Ác-mê-ni-a (AM)
🇪🇬 Ai Cập (EG)
🇮🇪 Ai-len (IE)
🇮🇳 Ấn Độ (IN)
🇦🇹 Áo (AT)
🇵🇱 Ba Lan (PL)
🇧🇩 Băng-la-đét (BD)
🇧🇾 Bê-la-rút (BY)
🇧🇪 Bỉ (BE)
🇵🇹 Bồ Đào Nha (PT)
🇧🇷 Bra-xin (BR)
🇧🇳 Bru-nây (BN)
🇧🇬 Bun-ga-ri (BG)
🇰🇿 Ca-dắc-xtan (KZ)
🇨🇦 Ca-na-đa (CA)
🇦🇪 Các Tiểu vương quốc Ả-rập Thống nhất (AE)
🇰🇭 Campuchia (KH)
🇨🇱 Chi-lê (CL)
🇭🇷 Crô-a-ti-a (HR)
🇨🇺 Cu-ba (CU)
🇰🇬 Cư-rơ-gư-xtan (KG)
🇹🇼 Đài Loan (Trung Quốc) (TW)
🇩🇰 Đan Mạch (DK)
🇩🇪 Đức (DE)
🇪🇪 E-xtô-ni-a (EE)
🇳🇱 Hà Lan (NL)
🇰🇷 Hàn Quốc (KR)
🇺🇸 Hoa Kỳ (US)
🇭🇰 Hồng Kông (Trung Quốc) (HK)
🇭🇺 Hung-ga-ri (HU)
🇬🇷 Hy Lạp (GR)
🇮🇹 I-ta-li-a (IT)
🇮🇱 I-xra-en (IL)
🇮🇩 In-đô-nê-xi-a (ID)
🇱🇦 Lào (LA)
🇱🇻 Lát-vi-a (LV)
🇷🇺 Liên bang Nga (RU)
🇱🇹 Lít-va (LT)
🇱🇺 Lúc-xăm-bua (LU)
🇲🇾 Ma-lai-xi-a (MY)
🇲🇹 Man-ta (MT)
🇲🇽 Mê-hi-cô (MX)
🇲🇲 Mi-an-ma (MM)
🇳🇴 Na Uy (NO)
🇿🇦 Nam Phi (ZA)
🇯🇵 Nhật Bản (JP)
🇳🇬 Ni-giê-ri-a (NG)
🇳🇿 Niu Di-lân (NZ)
🇦🇺 Ô-xtrây-li-a (AU)
🇵🇰 Pa-ki-xtan (PK)
🇵🇪 Pê-ru (PE)
🇫🇮 Phần Lan (FI)
🇫🇷 Pháp (FR)
🇵🇭 Phi-líp-pin (PH)
🇷🇴 Ru-ma-ni (RO)
🇨🇿 Séc (CZ)
🇨🇾 Síp (CY)
🇪🇸 Tây Ban Nha (ES)
🇹🇭 Thái Lan (TH)
🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ (TR)
🇸🇪 Thụy Điển (SE)
🇨🇭 Thụy Sĩ (CH)
🇨🇳 Trung Quốc (CN)
🇺🇦 U-crai-na (UA)
🇬🇧 Vương quốc Anh (GB)
🇸🇬 Xin-ga-po (SG)
🇸🇰 Xlô-va-ki-a (SK)
🇸🇮 Xlô-ven-ni-a (SI)
🇱🇰 Xri Lan-ca (LK)
Trị giá hải quan
Tiền tệ
VND
USD
EUR
AUD
JPY
CNY
Tỷ giá sang VND
Ngày nhập khẩu
FTA
Tất cả
Tính