Biểu thuế

Tariff Quota

Tariff Rate Quota

ADVISORY
Nghĩa tiếng Việt
Hạn ngạch thuế quan
Nghĩa tiếng Anh
Tariff quota
Viết tắt
TRQ
Từ đồng nghĩa
TRQ, hạn ngạch, NHN, THN

Định nghĩa

Cơ chế áp thuế suất thấp cho lượng hàng trong hạn ngạch và thuế suất cao hơn cho lượng ngoài hạn ngạch.

Giải thích

Trong biểu thuế, ký hiệu “(NHN: x)” là thuế suất ngoài hạn ngạch; “(THN)” là trong hạn ngạch.

Ví dụ

Đường 1701: 0 (NHN: 50) trong AANZFTA.

Thuật ngữ liên quan

Văn bản liên quan