Chương 26 · Quặng, xỉ và tro
2612
Quặng urani hoặc quặng thori và tinh quặng urani hoặc tinh quặng thori
Uranium or thorium ores and concentrates
2 dòng thuế thuộc 2612
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2612.10.00 | Quặng urani hoặc quặng thori và tinh quặng urani hoặc tinh quặng thori / - Quặng urani và tinh quặng urani | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2612.20.00 | Quặng urani hoặc quặng thori và tinh quặng urani hoặc tinh quặng thori / - Quặng thori và tinh quặng thori | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |