Chương 26 · Quặng, xỉ và tro
2613
Quặng molipden và tinh quặng molipden
Molybdenum ores and concentrates
2 dòng thuế thuộc 2613
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2613.10.00 | Quặng molipden và tinh quặng molipden / - Đã nung | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2613.90.00 | Quặng molipden và tinh quặng molipden / - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |