Chương 26 · Quặng, xỉ và tro
2614
Quặng titan và tinh quặng titan
Titanium ores and concentrates
2 dòng thuế thuộc 2614
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2614.00.10 | Quặng titan và tinh quặng titan / - Quặng inmenit và tinh quặng inmenit(SEN) | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2614.00.90 | Quặng titan và tinh quặng titan / - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |