Chương 26 · Quặng, xỉ và tro
2620.99
Loại khác:
Slag, ash and residues (other than from the manufacture of iron or steel) containing metals, arsenic or their compounds / - Other: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 2620.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2620.99.10 | Xỉ, tro và cặn (trừ loại thu được từ quá trình sản xuất sắt hoặc thép), có chứa kim loại, arsen hoặc các hợp chất của chúng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Xỉ và phần chưa cháy hết (hardhead) của thiếc(SEN) | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2620.99.90 | Xỉ, tro và cặn (trừ loại thu được từ quá trình sản xuất sắt hoặc thép), có chứa kim loại, arsen hoặc các hợp chất của chúng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |