Chương 35 · Các chất chứa albumin; các dạng tinh bột biến tính; keo hồ; enzym
3501.90
Loại khác:
Casein, caseinates and other casein derivatives; casein glues / - Other:
2 dòng thuế thuộc 3501.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3501.90.10 | Casein, các muối của casein và các dẫn xuất casein khác; keo casein / - Loại khác: / - - Các muối của casein và các dẫn xuất casein khác | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3501.90.20 | Casein, các muối của casein và các dẫn xuất casein khác; keo casein / - Loại khác: / - - Keo casein | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |